Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pastelike
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pastelike
so sánh hơn
more pastelike
có thể phân cấp
Các ví dụ
He looked pastelike after missing several meals and staying indoors for too long.
Anh ấy trông nhợt nhạt như bột sau khi bỏ lỡ vài bữa ăn và ở trong nhà quá lâu.
Cây Từ Vựng
pastelike
paste



























