passe
passe
pɑ:s
paas
pausepossepasteparse
passé

Định nghĩa và ý nghĩa của "passe"trong tiếng Anh

01

lỗi thời, không còn hợp thời

outdated, or no longer in style 
passe definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most passé
so sánh hơn
more passé
có thể phân cấp
Các ví dụ
Those baggy jeans are so passé; no one wears them anymore. 

Những chiếc quần jean rộng thùng thình đó quá lỗi thời; không ai mặc chúng nữa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng