Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
particular
01
đặc biệt, cụ thể
distinctive among others that are of the same general classification
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most particular
so sánh hơn
more particular
có thể phân cấp
Các ví dụ
The law applies to a particular type of vehicle, such as electric cars.
Luật áp dụng cho một loại xe cụ thể, chẳng hạn như xe điện.
Các ví dụ
She took particular care in preparing the meal for the guests.
Cô ấy đã dành sự chăm sóc đặc biệt để chuẩn bị bữa ăn cho khách.
Các ví dụ
The architect was particular about the alignment of every brick in the building.
Kiến trúc sư rất cầu toàn về việc sắp xếp từng viên gạch trong tòa nhà.
Particular
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
particulars
Các ví dụ
The teacher asked for particulars about the project, not just a summary.
Giáo viên yêu cầu chi tiết về dự án, không chỉ là tóm tắt.
02
cụ thể, tuyên bố cụ thể
a statement claiming that a condition applies to at least one, but not necessarily all, members of a group
Các ví dụ
"Some birds can mimic human speech" is a particular statement.
"Một số loài chim có thể bắt chước tiếng nói của con người" là một tuyên bố cụ thể.
Cây Từ Vựng
particularly
particular



























