particular
par
ti
ˈtɪ
ti
cu
kjʊ
kyoo
lar
vermicular

Định nghĩa và ý nghĩa của "particular"trong tiếng Anh

particular
01

đặc biệt, cụ thể

distinctive among others that are of the same general classification 
particular definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most particular
so sánh hơn
more particular
có thể phân cấp
Các ví dụ
The law applies to a particular type of vehicle, such as electric cars. 

Luật áp dụng cho một loại xe cụ thể, chẳng hạn như xe điện.

02

đặc biệt, riêng biệt

going beyond what is typical or expected 
Các ví dụ
She took particular care in preparing the meal for the guests. 

Cô ấy đã dành sự chăm sóc đặc biệt để chuẩn bị bữa ăn cho khách.

03

đặc biệt, kỹ tính

(of a person) very careful about one's choices and standards regarding what is considered good or acceptable 
Các ví dụ
The architect was particular about the alignment of every brick in the building. 

Kiến trúc sư rất cầu toàn về việc sắp xếp từng viên gạch trong tòa nhà.

Particular
01

chi tiết, đặc điểm

a specific fact or detail, distinct from general information 

detail

thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
particulars
Các ví dụ
The teacher asked for particulars about the project, not just a summary. 

Giáo viên yêu cầu chi tiết về dự án, không chỉ là tóm tắt.

02

cụ thể, tuyên bố cụ thể

a statement claiming that a condition applies to at least one, but not necessarily all, members of a group 
Các ví dụ
"Some birds can mimic human speech" is a particular statement. 

"Một số loài chim có thể bắt chước tiếng nói của con người" là một tuyên bố cụ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng