Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
particular
01
đặc biệt, cụ thể
distinctive among others that are of the same general classification
Các ví dụ
This study examines the impact on a particular community affected by the policy changes.
Nghiên cứu này xem xét tác động lên một cộng đồng cụ thể bị ảnh hưởng bởi những thay đổi chính sách.
Các ví dụ
His particular interest in classical music made him an expert on the subject.
Sự quan tâm đặc biệt của anh ấy đối với nhạc cổ điển đã khiến anh ấy trở thành chuyên gia về chủ đề này.
Các ví dụ
The artist spent hours on a single brushstroke, being particular about the shading.
Nghệ sĩ đã dành hàng giờ cho một nét vẽ duy nhất, rất cầu toàn về việc tô bóng.
Particular
Các ví dụ
He focused on the particulars rather than the overall trend.
Anh ấy tập trung vào chi tiết hơn là xu hướng chung.
02
cụ thể, tuyên bố cụ thể
a statement claiming that a condition applies to at least one, but not necessarily all, members of a group
Các ví dụ
In " Some books are worth rereading, " the word some signals a particular proposition.
Trong "Một số cuốn sách đáng để đọc lại", từ một số báo hiệu một đề xuất cụ thể.
Cây Từ Vựng
particularly
particular



























