participle
par
ˈpɑ:
paa
ti
ti
ciple
sɪəpl
siepl
particle

Định nghĩa và ý nghĩa của "participle"trong tiếng Anh

Participle
01

phân từ, dạng phân từ

(grammar) a word made from a verb, used as an adjective or a noun, and also used to make compound verb forms in English 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
participles
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng