to participate
par
pɑ:
paa
ti
ˈtɪ
ti
ci
si
pate
peɪt
peit
particulate

Định nghĩa và ý nghĩa của "participate"trong tiếng Anh

to participate
01

tham gia

to join in an event, activity, etc. 
Intransitive: to participate in an event or activity
to participate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
participate
ngôi thứ ba số ít
participates
hiện tại phân từ
participating
quá khứ đơn
participated
quá khứ phân từ
participated
Các ví dụ
She decided to participate in the charity run to support a good cause. 

Cô ấy quyết định tham gia cuộc chạy từ thiện để ủng hộ một mục đích tốt.

02

tham gia, chia sẻ

to share or have a characteristic or quality that is present in something or someone else 
Intransitive: to participate in a quality
cách dùng cũ
Các ví dụ
He participates in kindness by always helping others when needed. 

Anh ấy tham gia vào lòng tốt bằng cách luôn giúp đỡ người khác khi cần thiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng