Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
particularly
01
đặc biệt, riêng biệt
to a degree that is higher than usual
Các ví dụ
She found the last chapter of the book particularly moving.
Cô ấy thấy chương cuối cùng của cuốn sách đặc biệt cảm động.
02
đặc biệt, nhất là
in a manner that emphasizes a specific aspect or detail
Các ví dụ
I enjoy reading, particularly mystery novels.
Tôi thích đọc sách, đặc biệt là tiểu thuyết trinh thám.
03
đặc biệt
uniquely or characteristically
Cây Từ Vựng
particularly
particular



























