Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
particularly
01
đặc biệt, riêng biệt
to a degree that is higher than usual
Các ví dụ
The restaurant is particularly busy on Friday nights.
Nhà hàng đặc biệt bận rộn vào các tối thứ Sáu.
02
đặc biệt, nhất là
in a manner that emphasizes a specific aspect or detail
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
She enjoyed all genres of music, but she was particularly fond of classical compositions.
Cô ấy thích tất cả các thể loại nhạc, nhưng đặc biệt yêu thích các tác phẩm cổ điển.
03
đặc biệt
uniquely or characteristically
Cây Từ Vựng
particularly
particular



























