awesome
awe
ˈɔ:
aw
some
sʌm
sam
bossam

Định nghĩa và ý nghĩa của "awesome"trong tiếng Anh

awesome
01

tuyệt vời, ấn tượng

extremely good and amazing 
Dialectamerican flagAmerican
awesome definition and meaning
tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most awesome
so sánh hơn
more awesome
có thể phân cấp
Các ví dụ
He did an awesome presentation for his final project. 

Anh ấy đã thực hiện một bài thuyết trình tuyệt vời cho dự án cuối cùng của mình.

02

ấn tượng, đáng sợ

evoking deep respect or fear due to greatness or power 
Các ví dụ
The awesome power of nature was clear during the storm. 

Sức mạnh đáng kinh ngạc của thiên nhiên đã rõ ràng trong cơn bão.

01

một cách ấn tượng, một cách tuyệt vời

in an extremely impressive manner 
awesome definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
We did awesome during the fundraising event, exceeding our target amount. 

Chúng tôi đã làm tuyệt vời trong sự kiện gây quỹ, vượt xa mục tiêu của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng