Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
awesome
01
tuyệt vời, ấn tượng
extremely good and amazing
Dialect
American
Các ví dụ
The concert was awesome, with incredible light and sound effects.
Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời, với hiệu ứng ánh sáng và âm thanh đáng kinh ngạc.
Các ví dụ
The desert 's vast emptiness had an awesome, almost holy quality.
Sự trống trải mênh mông của sa mạc có một chất lượng đáng kinh ngạc, gần như thiêng liêng.
awesome
01
một cách ấn tượng, một cách tuyệt vời
in an extremely impressive manner
Các ví dụ
The technology demonstration went awesome, showcasing groundbreaking innovations.
Buổi trình diễn công nghệ diễn ra tuyệt vời, trưng bày những đổi mới đột phá.



























