Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
awesome
01
tuyệt vời, ấn tượng
extremely good and amazing
Dialect
American
tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most awesome
so sánh hơn
more awesome
có thể phân cấp
Các ví dụ
He did an awesome presentation for his final project.
Anh ấy đã thực hiện một bài thuyết trình tuyệt vời cho dự án cuối cùng của mình.
Các ví dụ
The awesome power of nature was clear during the storm.
Sức mạnh đáng kinh ngạc của thiên nhiên đã rõ ràng trong cơn bão.
awesome
01
một cách ấn tượng, một cách tuyệt vời
in an extremely impressive manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
We did awesome during the fundraising event, exceeding our target amount.
Chúng tôi đã làm tuyệt vời trong sự kiện gây quỹ, vượt xa mục tiêu của chúng tôi.



























