Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aweary
Old use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most aweary
so sánh hơn
more aweary
có thể phân cấp
Các ví dụ
His voice sounded aweary, as though speaking required great effort.
Giọng anh ta nghe có vẻ mệt mỏi, như thể nói chuyện đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.



























