Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to await
01
chờ đợi, mong đợi
to wait for something or someone
Transitive: to await an event
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
await
ngôi thứ ba số ít
awaits
hiện tại phân từ
awaiting
quá khứ đơn
awaited
quá khứ phân từ
awaited
Các ví dụ
The students anxiously await the announcement of exam results.
Các sinh viên háo hức chờ đợi thông báo kết quả thi.



























