Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Avowal
01
tuyên bố, khẳng định
an open declaration or affirmation of one’s opinions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
avowals
Các ví dụ
His avowal of support for the new policy was met with applause.
Lời tuyên bố ủng hộ chính sách mới của anh ấy đã được đón nhận bằng tiếng vỗ tay.



























