avowal
a
a
a
vowal
ˈvaʊəl
vawel
towelbowelvoweldowel

Định nghĩa và ý nghĩa của "avowal"trong tiếng Anh

Avowal
01

tuyên bố, khẳng định

an open declaration or affirmation of one’s opinions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
avowals
Các ví dụ
His avowal of support for the new policy was met with applause. 

Lời tuyên bố ủng hộ chính sách mới của anh ấy đã được đón nhận bằng tiếng vỗ tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng