Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Avowal
01
tuyên bố, khẳng định
an open declaration or affirmation of one’s opinions
Các ví dụ
The artist ’s avowal of his creative process was detailed in the interview.
Lời thú nhận của nghệ sĩ về quá trình sáng tạo của mình đã được trình bày chi tiết trong cuộc phỏng vấn.



























