avowal
a
a
a
vowal
ˈvaʊəl
vawēl
British pronunciation
/ɐvˈaʊəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avowal"trong tiếng Anh

Avowal
01

tuyên bố, khẳng định

an open declaration or affirmation of one’s opinions
example
Các ví dụ
The artist ’s avowal of his creative process was detailed in the interview.
Lời thú nhận của nghệ sĩ về quá trình sáng tạo của mình đã được trình bày chi tiết trong cuộc phỏng vấn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store