Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to avow
01
tuyên bố, khẳng định
to publicly state that something is the case
Transitive: to avow sth
Các ví dụ
The author avowed their dedication to promoting social justice in every piece of writing.
Tác giả công khai khẳng định sự cống hiến của mình trong việc thúc đẩy công bằng xã hội trong mỗi tác phẩm.
02
thú nhận, tuyên bố công khai
to openly and confidently admit or declare something
Transitive: to avow sth
Các ví dụ
She avowed her mistakes and apologized sincerely.
Cô ấy thừa nhận sai lầm của mình và xin lỗi một cách chân thành.



























