avoidance
a
ə
ē
voi
ˈvɔɪ
voy
dance
dəns
dēns
British pronunciation
/ɐvˈɔ‍ɪdəns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avoidance"trong tiếng Anh

Avoidance
01

tránh né, lảng tránh

the act of staying away from or preventing oneself from engaging with something, typically due to fear or dislike
example
Các ví dụ
Avoidance of responsibility can harm team dynamics.
Việc tránh né trách nhiệm có thể gây hại cho động lực nhóm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store