avocet
a
ˈæ
ā
vo
cet
ˌsɛt
set
/ˈævɒsɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "avocet"trong tiếng Anh

Avocet
01

chim mỏ nhát, chim cà kheo

a web-footed shorebird with long legs and a bill that is curved upward
avocet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
avocets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng