avid
a
ˈæ
ā
vid
vɪd
vid
avoid

Định nghĩa và ý nghĩa của "avid"trong tiếng Anh

01

say mê, nhiệt tình

extremely enthusiastic and interested in something one does 
avid definition and meaning
Các ví dụ
He's an avid reader, spending hours immersed in books every day. 

Anh ấy là một người đọc cuồng nhiệt, dành hàng giờ đắm mình trong sách mỗi ngày.

02

ham muốn, khao khát

(often followed by `for') ardently or excessively desirous 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most avid
so sánh hơn
more avid
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng