Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to aviate
01
lái máy bay, bay
to fly an aircraft
Intransitive
Các ví dụ
In aviation school, students are taught not only to navigate but also to aviate skillfully.
Trong trường hàng không, sinh viên không chỉ được dạy cách điều hướng mà còn cách lái máy bay một cách khéo léo.



























