Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Aviator
01
phi công, người lái máy bay
a person who operates an aircraft
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
aviators
Các ví dụ
The museum featured exhibits about famous aviators in history.
Bảo tàng trưng bày các triển lãm về những phi công nổi tiếng trong lịch sử.



























