Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pallid
01
xanh xao, nhợt nhạt
abnormally pale, lacking in color, and often associated with illness, shock, or a lack of vitality
Các ví dụ
The horror movie left the audience members with pallid faces as they left the theater.
Bộ phim kinh dị khiến khán giả rời rạp với những khuôn mặt tái nhợt.
02
nhợt nhạt, mờ nhạt
(of light) not intense or radiant
Các ví dụ
The room was lit by a pallid bulb that flickered weakly.
Căn phòng được chiếu sáng bởi một bóng đèn nhợt nhạt chập chờn yếu ớt.
03
nhạt nhẽo, vô vị
weakly executed and failing to engage or impress
Các ví dụ
The speech was pallid and formulaic, leaving the audience unmoved.
Bài phát biểu nhạt nhẽo và công thức, khiến khán giả không xúc động.
Cây Từ Vựng
pallidly
pallidness
pallid



























