pallor
pa
ˈpæ
llor
parlor
pallour

Định nghĩa và ý nghĩa của "pallor"trong tiếng Anh

Pallor
01

sự xanh xao, vẻ nhợt nhạt

the condition of having an unhealthy pale appearance as a result of illness, emotional distress, etc. 
pallor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng