painlessly
pain
ˈpeɪn
pein
less
ləs
lēs
ly
li
li
gainlessly

Định nghĩa và ý nghĩa của "painlessly"trong tiếng Anh

painlessly
01

không đau đớn, dễ dàng

smoothly and with little effort 
painlessly definition and meaning
Các ví dụ
The application process went painlessly, taking less than ten minutes. 

Quá trình nộp đơn diễn ra dễ dàng, mất ít hơn mười phút.

02

không đau, không đau đớn

without causing any physical discomfort or suffering 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The dentist extracted the tooth painlessly using local anesthesia. 

Nha sĩ đã nhổ chiếc răng không đau bằng cách sử dụng thuốc gây tê cục bộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng