Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
painlessly
Các ví dụ
They resolved the conflict painlessly with a quick discussion.
Họ đã giải quyết xung đột một cách dễ dàng với một cuộc thảo luận nhanh chóng.
02
không đau, không đau đớn
without causing any physical discomfort or suffering
Các ví dụ
He passed the needle painlessly through the skin.
Anh ấy đã luồn cây kim không đau qua da.
Cây Từ Vựng
painlessly
painless
pain



























