padding
Pronunciation
/ˈpædɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "padding"trong tiếng Anh

Padding
01

lớp đệm, vật liệu đệm

soft material that is added to provide comfort or protection
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The helmet 's padding helps absorb impact during falls.
Lớp đệm của mũ bảo hiểm giúp hấp thụ lực tác động khi ngã.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng