Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
padded
01
có đệm, được lót
filled or covered with soft material for protection, comfort, or added shape
Các ví dụ
He sent the fragile item in a padded envelope to prevent damage.
Anh ấy đã gửi món đồ dễ vỡ trong một phong bì có đệm để tránh hư hại.
Cây Từ Vựng
padded
pad



























