outmost
Pronunciation
/ˈaʊtmoʊst/

Định nghĩa và ý nghĩa của "outmost"trong tiếng Anh

outmost
01

xa nhất, cực điểm nhất

referring to the furthest or most extreme point or position in space
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
At the outmost corner of the room, she found a hidden door leading to a secret passage.
Ở góc xa nhất của căn phòng, cô ấy đã tìm thấy một cánh cửa bí mật dẫn đến lối đi bí mật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng