oriental
o
ˌɔ
aw
rient
ˈriɛn
rien
al
əl
ēl
/ˌɔːɹɪˈɛntə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oriental"trong tiếng Anh

oriental
01

phương Đông, Á Đông

related to the cultures, languages, or regions of East Asia
Các ví dụ
Oriental medicine, such as acupuncture and herbal remedies, originated in East Asia.
Y học phương Đông, như châm cứu và các phương thuốc thảo dược, có nguồn gốc từ Đông Á.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng