Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oriental
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
culture, geography, cuisine
Các ví dụ
Oriental cuisine encompasses a wide variety of flavors and dishes from Asian countries.
Ẩm thực phương Đông bao gồm nhiều hương vị và món ăn đa dạng từ các nước châu Á.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
orientalism
orientalist
orientalize
oriental
orient



























