authoritative
au
ɔ:
aw
tho
ˈθɒ
tho
ri
ri
ta
tive
tɪv
tiv

Định nghĩa và ý nghĩa của "authoritative"trong tiếng Anh

authoritative
01

có uy quyền, tỏ ra uy quyền

having a confident and commanding presence that conveys authority and expertise 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most authoritative
so sánh hơn
more authoritative
có thể phân cấp
Các ví dụ
The professor's authoritative tone made the students take his lecture seriously. 

Giọng điệu có uy quyền của giáo sư khiến các sinh viên nghiêm túc nghe bài giảng của ông.

02

có thẩm quyền, được ủy quyền

sanctioned by established authority 
03

có thẩm quyền, đáng tin cậy

of recognized authority or excellence 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng