accommodating
a
ə
ē
cco
ˈkɒ
ko
mmo
da
deɪ
dei
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "accommodating"trong tiếng Anh

accommodating
01

sẵn lòng giúp đỡ, dễ dãi

eager or willing to help others 
accommodating definition and meaning
02

dễ dãi, dễ chịu

helpful in bringing about a harmonious adaptation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most accommodating
so sánh hơn
more accommodating
có thể phân cấp

Cây Từ Vựng

accommodatingly
unaccommodating
accommodating
accommodate
accommod
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng