Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
one and only
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
He was her one and only true love, unmatched by anyone else.
Anh ấy là một và duy nhất tình yêu đích thực của cô, không ai sánh bằng.



























