oncology
oncology
ɒngkɒləʤi
ongkolēji
ontology

Định nghĩa và ý nghĩa của "oncology"trong tiếng Anh

Oncology
01

ung thư học

a branch of medical science that specializes in the prevention, diagnosis, and treatment of cancer 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
oncologies
Các ví dụ
Oncology is the branch of medicine that deals with the diagnosis, treatment, and prevention of cancer. 

Ung thư học là ngành y học chuyên về chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa ung thư.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

oncologic
oncologist
oncology
onco
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng