Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oncology
Các ví dụ
Recent advances in oncology have led to targeted therapies and immunotherapies that have improved survival rates for certain types of cancer.
Những tiến bộ gần đây trong ung thư học đã dẫn đến các liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch giúp cải thiện tỷ lệ sống sót cho một số loại ung thư.
Cây Từ Vựng
oncologic
oncologist
oncology
onco



























