oncology
Pronunciation
/ɑŋˈkɑɫədʒi/
/ɒnkˈɒləd‍ʒi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oncology"trong tiếng Anh

Oncology
01

ung thư học

a branch of medical science that specializes in the prevention, diagnosis, and treatment of cancer
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Recent advances in oncology have led to targeted therapies and immunotherapies that have improved survival rates for certain types of cancer.
Những tiến bộ gần đây trong ung thư học đã dẫn đến các liệu pháp nhắm mục tiêu và liệu pháp miễn dịch giúp cải thiện tỷ lệ sống sót cho một số loại ung thư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng