authentically
au
ɔ:
aw
then
ˈθɛn
then
tica
tɪk
tik
lly
li
li
pathogenically

Định nghĩa và ý nghĩa của "authentically"trong tiếng Anh

authentically
01

một cách chân thực, một cách xác thực

in a way that is genuinely what it is claimed or appears to be 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The signature was found to be authentically that of the artist. 

Chữ ký được xác định là xác thực của nghệ sĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng