authentic
au
ɔ:
aw
then
ˈθɛn
then
tic
tɪk
tik
ketogenicpyrogeniccacogenicendogenic

Định nghĩa và ý nghĩa của "authentic"trong tiếng Anh

authentic
01

xác thực, chính hiệu

real and not an imitation 
authentic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most authentic
so sánh hơn
more authentic
có thể phân cấp
Các ví dụ
The antique vase was confirmed as authentic by experts, ensuring its historical value. 

Chiếc bình cổ đã được các chuyên gia xác nhận là chính hiệu, đảm bảo giá trị lịch sử của nó.

02

xác thực, chân thật

having qualities that conform to fact 
Các ví dụ
His authentic account of the event was accepted by everyone. 

Tài khoản xác thực của anh ấy về sự kiện đã được mọi người chấp nhận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng