Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
authentic
Các ví dụ
The historical document was deemed authentic by historians, providing valuable insights into the past.
Tài liệu lịch sử được các nhà sử học coi là xác thực, cung cấp những hiểu biết quý giá về quá khứ.
02
xác thực, chân thật
having qualities that conform to fact
Các ví dụ
Her authentic portrayal of the character earned her an award.
Sự miêu tả chân thực nhân vật của cô ấy đã giúp cô ấy giành được giải thưởng.
Cây Từ Vựng
inauthentic
unauthentic
authentic
authent



























