Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to acclimate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
acclimate
ngôi thứ ba số ít
acclimates
hiện tại phân từ
acclimating
quá khứ đơn
acclimated
quá khứ phân từ
acclimated
Các ví dụ
After moving to the city, it took her a few months to acclimate to the fast-paced lifestyle.
Sau khi chuyển đến thành phố, cô ấy mất vài tháng để thích nghi với lối sống nhanh.
Cây Từ Vựng
acclimation
acclimatize
acclimate



























