Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to acclimate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
acclimate
ngôi thứ ba số ít
acclimates
hiện tại phân từ
acclimating
quá khứ đơn
acclimated
quá khứ phân từ
acclimated
Các ví dụ
She quickly acclimated to the colder weather after moving from a warmer climate.
Cô ấy nhanh chóng thích nghi với thời tiết lạnh hơn sau khi chuyển từ khí hậu ấm áp hơn.
Cây Từ Vựng
acclimation
acclimatize
acclimate



























