Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oft
01
thường xuyên, nhiều lần
frequently or many times, an archaic or poetic variant of often
Các ví dụ
Her letters, though oft brief, were deeply cherished.
Những lá thư của cô ấy, dù thường xuyên ngắn gọn, nhưng được trân quý sâu sắc.



























