austere
aus
ˈɒs
os
tere
tɪə
tie
compeerkildeerunclearnancere

Định nghĩa và ý nghĩa của "austere"trong tiếng Anh

austere
01

giản dị, khắc khổ

simple in design or style and lacking embellishments 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
austerest
so sánh hơn
austerer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The office was decorated in an austere style, with minimal furniture and a monochromatic color scheme. 

Văn phòng được trang trí theo phong cách đơn giản, với đồ nội thất tối giản và bảng màu đơn sắc.

02

khắc khổ, nghiêm khắc

showing strict discipline and restraint, especially in avoiding luxury or comfort 
Các ví dụ
He lived an austere life, rejecting all material comforts. 

Ông đã sống một cuộc đời khắc khổ, từ chối mọi tiện nghi vật chất.

03

nghiêm khắc, cứng nhắc

having a serious or rigid manner 
Các ví dụ
His austere expression made it clear he wasn't interested in small talk. 

Biểu hiện nghiêm nghị của anh ấy cho thấy rõ ràng rằng anh ấy không quan tâm đến chuyện phiếm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng