Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oddly
01
một cách kỳ lạ, một cách lạ thường
in an unusual or strange manner that is different from what is expected
Các ví dụ
The painting stood out oddly in the otherwise minimalist gallery.
Bức tranh nổi bật một cách kỳ lạ trong phòng trưng bày tối giản khác.
Các ví dụ
Oddly, the room felt warmer after he opened the window.
Kỳ lạ thay, căn phòng cảm thấy ấm hơn sau khi anh ấy mở cửa sổ.
03
một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng
in a strange manner



























