obnoxious
ob
əb
ēb
no
ˈnɒ
no
xious
kʃəs
kshēs
noxious

Định nghĩa và ý nghĩa của "obnoxious"trong tiếng Anh

obnoxious
01

khó chịu, thô lỗ

extremely unpleasant or rude 
obnoxious definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most obnoxious
so sánh hơn
more obnoxious
có thể phân cấp
lĩnh vực
behavior, personality, social
Các ví dụ
His obnoxious behavior at the party ruined the mood for everyone. 

Hành vi khó chịu của anh ta tại bữa tiệc đã làm hỏng tâm trạng của mọi người.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

obnoxiously
obnoxiousness
obnoxious
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng