Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obnoxious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most obnoxious
so sánh hơn
more obnoxious
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her obnoxious laughter disrupted the solemnity of the funeral service.
Tiếng cười khó chịu của cô ấy đã phá vỡ sự trang nghiêm của buổi lễ tang.
Cây Từ Vựng
obnoxiously
obnoxiousness
obnoxious



























