oblivion
ob
ˈəb
ēb
li
li
vion
viən
viēn
British pronunciation
/əblˈɪvi‍ən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oblivion"trong tiếng Anh

Oblivion
01

quên lãng, hư vô

the state of being completely forgotten or overlooked
example
Các ví dụ
Many ancient languages have faded into oblivion, no longer spoken or remembered.
Nhiều ngôn ngữ cổ đã rơi vào quên lãng, không còn được nói hoặc nhớ đến.
02

quên lãng, sự lãng quên

a state of being completely unaware or detached from one's surroundings
example
Các ví dụ
Oblivion took over as he stared at the horizon, not registering the waves that wet his shoes.
Quên lãng chiếm lấy anh khi anh nhìn chằm chằm vào đường chân trời, không nhận ra những con sóng làm ướt giày của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store