Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oblivion
01
quên lãng, hư vô
the state of being completely forgotten or overlooked
Các ví dụ
Many ancient languages have faded into oblivion, no longer spoken or remembered.
Nhiều ngôn ngữ cổ đã rơi vào quên lãng, không còn được nói hoặc nhớ đến.
02
quên lãng, sự lãng quên
a state of being completely unaware or detached from one's surroundings
Các ví dụ
Oblivion took over as he stared at the horizon, not registering the waves that wet his shoes.
Quên lãng chiếm lấy anh khi anh nhìn chằm chằm vào đường chân trời, không nhận ra những con sóng làm ướt giày của mình.



























