obliquely
ob
ˈəb
ēb
liqu
li:k
lik
ely
li
li
uniquelybiweeklysleeklymeekly

Định nghĩa và ý nghĩa của "obliquely"trong tiếng Anh

obliquely
01

một cách gián tiếp, không thẳng thắn

in a manner that is not direct or straightforward 
obliquely definition and meaning
Các ví dụ
He answered the question obliquely, without providing a clear response. 

Anh ấy trả lời câu hỏi một cách gián tiếp, mà không đưa ra câu trả lời rõ ràng.

02

chéo

at an oblique angle 
thông tin ngữ pháp
03

chéo, sang một bên

to, toward or at one side 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng