Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obliquely
01
một cách gián tiếp, không thẳng thắn
in a manner that is not direct or straightforward
02
chéo
at an oblique angle
03
chéo, sang một bên
to, toward or at one side
Cây Từ Vựng
obliquely
oblique
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một cách gián tiếp, không thẳng thắn
chéo
chéo, sang một bên
Cây Từ Vựng