accidental
Pronunciation
/ˌæksəˈdɛnəɫ/, /ˌæksəˈdɛntəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "accidental"trong tiếng Anh

Accidental
01

dấu hóa, ký hiệu thăng giáng

a symbol placed before a note to indicate that it should be played higher or lower than it is written in the key signature
accidental definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
accidentals
Các ví dụ
The piece frequently used accidentals to create chromatic melodies.
Tác phẩm thường xuyên sử dụng dấu hóa để tạo ra giai điệu chromatic.
accidental
01

ngẫu nhiên, tình cờ

occurring unexpectedly or without prior planning
accidental definition and meaning
Các ví dụ
The chef 's creation of a new dish was accidental, as he combined ingredients on a whim.
Việc đầu bếp tạo ra một món ăn mới là tình cờ, vì anh ấy kết hợp các nguyên liệu theo ý thích.
02

ngẫu nhiên, không quan trọng

not essential to the main subject or purpose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most accidental
so sánh hơn
more accidental
có thể phân cấp
Các ví dụ
The artist 's inclusion of extra elements was accidental, serving as a subsidiary part to the main theme.
Việc nghệ sĩ bao gồm các yếu tố bổ sung là ngẫu nhiên, đóng vai trò phụ trợ cho chủ đề chính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng