Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Novelty
01
sự mới lạ, tính độc đáo
the quality of being noticeably new or different
Các ví dụ
The gadget 's novelty attracted many tech enthusiasts.
Tính mới lạ của tiện ích đã thu hút nhiều người đam mê công nghệ.
02
tính mới lạ
originality by virtue of being new and surprising
03
trang sức hào nhoáng, đồ trang trí lòe loẹt
cheap showy jewelry or ornament on clothing
04
đồ mới, đồ lặt vặt
a small inexpensive mass-produced article
Các ví dụ
Her custom-designed shoes were a novelty at the fashion show.
Đôi giày thiết kế riêng của cô ấy là một điều mới lạ tại buổi trình diễn thời trang.



























