northward
north
nɔ:θ
nawth
ward
wɔ:d
vawd
northwards

Định nghĩa và ý nghĩa của "northward"trong tiếng Anh

northward
01

về phía bắc, hướng bắc

to the direction of north 
northward definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The explorers journeyed northward, crossing icy tundras and dense forests. 

Những nhà thám hiểm đã hành trình về phía bắc, băng qua những vùng lãnh nguyên băng giá và những khu rừng rậm rạp.

Northward
01

phía bắc, hướng bắc

the area or direction lying toward the Earth's axis on the side opposite the sun at noon 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Strange lights were seen flickering in the northward after dusk. 

Những ánh sáng kỳ lạ được nhìn thấy nhấp nháy về hướng bắc sau hoàng hôn.

northward
01

về phía bắc, hướng bắc

moving in or oriented toward the direction of the north 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The explorers set off on a northward journey into the uncharted wilderness. 

Các nhà thám hiểm bắt đầu hành trình về phía bắc vào vùng hoang dã chưa được khám phá.

02

hướng bắc, phía bắc

located in the direction of the north 
Các ví dụ
The northward hills are known for their lush green forests and hiking trails. 

Những ngọn đồi hướng bắc nổi tiếng với những khu rừng xanh tươi và những con đường mòn đi bộ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng