norway
nor
ˈnɔ:
naw
way
weɪ
vei
doorway
Kingdom of Norway

Định nghĩa và ý nghĩa của "Norway"trong tiếng Anh

Norway
01

Na Uy

a country in Northern Europe and Western Scandinavia 
Norway definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
Các ví dụ
Fishing is a popular activity in Norway due to its long coastline. 

Câu cá là một hoạt động phổ biến ở Na Uy do có đường bờ biển dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng