Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nookie
01
quan hệ tình dục, chuyện ấy
sexual intercourse
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They went home for some nookie after the party.
Họ về nhà để có một chút nookie sau bữa tiệc.



























