nookie
noo
ˈnʊ
noo
kie
ki
ki
/nˈʊki/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nookie"trong tiếng Anh

Nookie
01

quan hệ tình dục, chuyện ấy

sexual intercourse
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She laughed and said, " I 'm not giving you nookie tonight. "
Cô ấy cười và nói: "Tôi sẽ không cho bạn quan hệ tình dục tối nay."
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng