Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Nookie
01
quan hệ tình dục, chuyện ấy
sexual intercourse
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She laughed and said, " I 'm not giving you nookie tonight. "
Cô ấy cười và nói: "Tôi sẽ không cho bạn quan hệ tình dục tối nay."



























