nontraditional
Pronunciation
/ˌnɑntɹəˈdɪʃənəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nontraditional"trong tiếng Anh

nontraditional
01

không truyền thống, khác thường

deviating from established customs, norms, or practices
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most nontraditional
so sánh hơn
more nontraditional
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their nontraditional business model focused on sustainability and social responsibility rather than purely profit-driven motives.
Mô hình kinh doanh không truyền thống của họ tập trung vào tính bền vững và trách nhiệm xã hội thay vì động cơ hoàn toàn vì lợi nhuận.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng