Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nonmaterial
01
phi vật chất, không vật chất
not consisting of matter or physical substance
Các ví dụ
The nonmaterial aspects of life, like happiness and fulfillment, ca n't always be measured in tangible ways.
Các khía cạnh phi vật chất của cuộc sống, như hạnh phúc và sự hoàn thành, không phải lúc nào cũng có thể đo lường một cách hữu hình.
Cây Từ Vựng
nonmaterial
material



























