Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
atypical
01
không điển hình, bất thường
differing from what is usual, expected, or standard
Các ví dụ
The atypical species of bird spotted in the area excited local birdwatchers.
Loài chim không điển hình được phát hiện trong khu vực đã làm các nhà quan sát chim địa phương phấn khích.
Cây Từ Vựng
atypicality
atypically
atypical
atypic



























