atypical
a
ˌeɪ
ei
ty
ˈtɪ
ti
pi
pi
cal
kəl
kēl
British pronunciation
/e‍ɪtˈɪpɪkə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "atypical"trong tiếng Anh

atypical
01

không điển hình, bất thường

differing from what is usual, expected, or standard
atypical definition and meaning
example
Các ví dụ
The atypical species of bird spotted in the area excited local birdwatchers.
Loài chim không điển hình được phát hiện trong khu vực đã làm các nhà quan sát chim địa phương phấn khích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store